| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Chủ Nhật Ngày 08-02-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 57977 |
| Giải nhất | 81761 |
| Giải nhì | 60912 71500 |
| Giải ba | 01132 13995 21161 21309 95110 95191 |
| Giải tư | 0921 1517 3149 6645 |
| Giải năm | 3034 4913 5289 5689 6411 8467 |
| Giải sáu | 010 403 432 |
| Giải bảy | 04 35 36 38 |
Xổ số Miền Nam Chủ Nhật Ngày 08-02-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tiền Giang Kiên Giang Đà Lạt |
| Giải tám | 53 37 33 |
| Giải bảy | 693 459 949 |
| Giải sáu | 4420 5122 0181 5667 6669 5956 6911 8522 9778 |
| Giải năm | 9824 5896 9597 |
| Giải tư | 05704 03797 12515 18611 19952 33328 22403 62119 39055 28106 87108 39070 38748 92955 39331 61495 95718 55117 95561 99174 62092 |
| Giải ba | 34305 05827 43014 79077 80708 63142 |
| Giải nhì | 82163 89064 85015 |
| Giải nhất | 62188 99702 90571 |
| Đặc biệt | 465579 090189 313412 |
- Tiền Giang
- Kiên Giang
- Đà Lạt
| Lô tô Tiền Giang Chủ Nhật 2026-02-08 |
|---|
03 04 05 06 11 11 20 24 48 |
53 61 63 67 77 79 88 93 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 03-04-05-06 0 20 |
1 11-11 1 11-11-61 |
2 20-24 2 |
3 3 03-53-63-93 |
4 48 4 04-24 |
5 53 5 05-95 |
6 61-63-67 6 06 |
7 77-79 7 67-77 |
8 88 8 48-88 |
9 93-95 9 79 |
| Lô tô Kiên Giang Chủ Nhật 2026-02-08 |
|---|
02 08 08 18 19 22 22 27 37 |
52 55 59 64 69 74 89 96 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02-08-08 0 |
1 18-19 1 |
2 22-22-27 2 02-22-22-52 |
3 37 3 |
4 4 64-74 |
5 52-55-59 5 55 |
6 64-69 6 96 |
7 74 7 27-37-97 |
8 89 8 08-08-18 |
9 96-97 9 19-59-69-89 |
| Lô tô Đà Lạt Chủ Nhật 2026-02-08 |
|---|
12 14 15 15 17 28 31 33 42 |
49 55 56 70 71 78 81 92 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 70 |
1 12-14-15-15-17 1 31-71-81 |
2 28 2 12-42-92 |
3 31-33 3 33 |
4 42-49 4 14 |
5 55-56 5 15-15-55 |
6 6 56 |
7 70-71-78 7 17-97 |
8 81 8 28-78 |
9 92-97 9 49 |
Xổ số Miền Trung Chủ Nhật Ngày 08-02-2026 | |
|---|---|
| Giải | Thừa Thiên Huế Khánh Hòa Kon Tum |
| Giải tám | 49 81 94 |
| Giải bảy | 586 792 487 |
| Giải sáu | 0754 2301 7267 6917 5379 7977 8439 9661 9259 |
| Giải năm | 3749 0715 8490 |
| Giải tư | 15561 14825 20472 27747 24464 43009 27895 30006 43537 30541 41981 63873 44737 82195 64410 57265 91312 97121 86863 92599 98436 |
| Giải ba | 29412 67162 21165 46871 98481 25309 |
| Giải nhì | 81208 42055 41909 |
| Giải nhất | 61343 21670 38289 |
| Đặc biệt | 356221 691162 548788 |
- Thừa Thiên Huế
- Khánh Hòa
- Kon Tum
| Lô tô Thừa Thiên Huế Chủ Nhật 2026-02-08 |
|---|
08 12 17 21 37 39 41 43 47 |
49 49 54 61 63 65 71 86 95 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 08 0 |
1 12-17 1 21-41-61-71 |
2 21 2 12 |
3 37-39 3 43-63 |
4 41-43-47-49-49 4 54 |
5 54 5 65-95 |
6 61-63-65 6 86 |
7 71 7 17-37-47 |
8 86 8 08 |
9 95 9 39-49-49 |
| Lô tô Khánh Hòa Chủ Nhật 2026-02-08 |
|---|
01 06 12 15 25 55 61 62 62 |
64 70 79 81 81 81 92 95 99 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-06 0 70 |
1 12-15 1 01-61-81-81-81 |
2 25 2 12-62-62-92 |
3 3 |
4 4 64 |
5 55 5 15-25-55-95 |
6 61-62-62-64 6 06 |
7 70-79 7 |
8 81-81-81 8 |
9 92-95-99 9 79-99 |
| Lô tô Kon Tum Chủ Nhật 2026-02-08 |
|---|
09 09 09 10 21 36 37 59 65 |
67 72 73 77 87 88 89 90 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 09-09-09 0 10-90 |
1 10 1 21 |
2 21 2 72 |
3 36-37 3 73 |
4 4 94 |
5 59 5 65 |
6 65-67 6 36 |
7 72-73-77 7 37-67-77-87 |
8 87-88-89 8 88 |
9 90-94 9 09-09-09-59-89 |