| XSMN 16h15' | XSMT 17h15' | XSMB 18h15' |
| Tây Ninh An Giang Bình Thuận | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình | Miền Bắc |
Xổ Số Miền Bắc Thứ 5 Ngày 26-02-2026 | |
|---|---|
| Đặc biệt | 86408 |
| Giải nhất | 33453 |
| Giải nhì | 02973 89033 |
| Giải ba | 02328 14451 26458 47651 71896 93956 |
| Giải tư | 1794 5001 8308 9950 |
| Giải năm | 5967 6156 6608 7330 8160 9398 |
| Giải sáu | 108 352 609 |
| Giải bảy | 41 50 65 99 |
Xổ số Miền Nam Thứ 5 Ngày 26-02-2026 | |
|---|---|
| Giải | Tây Ninh An Giang Bình Thuận |
| Giải tám | 67 10 01 |
| Giải bảy | 248 663 773 |
| Giải sáu | 2945 3630 0352 7657 5931 7332 9986 6624 9022 |
| Giải năm | 1445 8976 2003 |
| Giải tư | 18815 04504 39954 30401 44913 50617 52000 64394 57045 54853 73307 59405 72742 75472 74019 86296 90978 85808 95814 92815 91334 |
| Giải ba | 05913 53005 15846 79876 87093 67028 |
| Giải nhì | 35353 83421 86549 |
| Giải nhất | 84911 56690 96710 |
| Đặc biệt | 550102 082226 557006 |
- Tây Ninh
- An Giang
- Bình Thuận
| Lô tô Tây Ninh Thứ 5 2026-02-26 |
|---|
00 01 02 11 13 14 15 42 45 |
45 48 53 53 57 67 76 86 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 00-01-02 0 00 |
1 11-13-14-15 1 01-11 |
2 2 02-42 |
3 3 13-53-53 |
4 42-45-45-48 4 14 |
5 53-53-57 5 15-45-45 |
6 67 6 76-86-96 |
7 76 7 57-67 |
8 86 8 48 |
9 96 9 |
| Lô tô An Giang Thứ 5 2026-02-26 |
|---|
04 05 07 10 13 15 21 24 26 |
30 31 63 72 76 78 90 93 94 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 04-05-07 0 10-30-90 |
1 10-13-15 1 21-31 |
2 21-24-26 2 72 |
3 30-31 3 13-63-93 |
4 4 04-24-94 |
5 5 05-15 |
6 63 6 26-76 |
7 72-76-78 7 07 |
8 8 78 |
9 90-93-94 9 |
| Lô tô Bình Thuận Thứ 5 2026-02-26 |
|---|
01 03 05 06 08 10 17 19 22 |
28 32 34 45 46 49 52 54 73 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 01-03-05-06-08 0 10 |
1 10-17-19 1 01 |
2 22-28 2 22-32-52 |
3 32-34 3 03-73 |
4 45-46-49 4 34-54 |
5 52-54 5 05-45 |
6 6 06-46 |
7 73 7 17 |
8 8 08-28 |
9 9 19-49 |
Xổ số Miền Trung Thứ 5 Ngày 26-02-2026 | |
|---|---|
| Giải | Bình Định Quảng Trị Quảng Bình |
| Giải tám | 85 56 61 |
| Giải bảy | 086 573 142 |
| Giải sáu | 1358 0402 1496 6140 4259 2588 9492 5439 4886 |
| Giải năm | 5302 6662 9975 |
| Giải tư | 08416 02642 01578 14082 33720 14122 16621 69226 20312 42193 70322 34218 49840 74829 44924 90939 89325 74565 93177 90121 84753 |
| Giải ba | 83225 14870 42956 95823 88586 47785 |
| Giải nhì | 17611 71883 66314 |
| Giải nhất | 92353 47685 29077 |
| Đặc biệt | 099520 304497 393151 |
- Bình Định
- Quảng Trị
- Quảng Bình
| Lô tô Bình Định Thứ 5 2026-02-26 |
|---|
02 11 16 20 21 23 25 39 40 |
40 53 58 77 82 85 86 92 93 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02 0 20-40-40 |
1 11-16 1 11-21 |
2 20-21-23-25 2 02-82-92 |
3 39 3 23-53-93 |
4 40-40 4 |
5 53-58 5 25-85 |
6 6 16-86 |
7 77 7 77 |
8 82-85-86 8 58 |
9 92-93 9 39 |
| Lô tô Quảng Trị Thứ 5 2026-02-26 |
|---|
02 20 21 22 25 26 29 39 42 |
56 59 62 70 73 83 85 86 97 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 02 0 20-70 |
1 1 21 |
2 20-21-22-25-26-29 2 02-22-42-62 |
3 39 3 73-83 |
4 42 4 |
5 56-59 5 25-85 |
6 62 6 26-56-86 |
7 70-73 7 97 |
8 83-85-86 8 |
9 97 9 29-39-59 |
| Lô tô Quảng Bình Thứ 5 2026-02-26 |
|---|
12 14 18 22 24 42 51 53 56 |
61 65 75 77 78 85 86 88 96 |
Đầu Lô tô Đuôi Lô tô |
0 0 |
1 12-14-18 1 51-61 |
2 22-24 2 12-22-42 |
3 3 53 |
4 42 4 14-24 |
5 51-53-56 5 65-75-85 |
6 61-65 6 56-86-96 |
7 75-77-78 7 77 |
8 85-86-88 8 18-78-88 |
9 96 9 |